
KASU
Máy cắt laser KASU tốc độ cao hai đầu cắt
ƯU ĐIỂM
* Hiệu suất cao, Độ chính xác cao, Tiết kiệm năng lượng
* Sử dụng hệ thống truyền động servo toàn phần
* Hỗ trợ chế độ cắt có camera và không camera
* Điều khiển bằng màn hình cảm ứng thông minh
* Thiết lập thông số nhanh và thuận tiện
* Chi phí bảo trì thấp
Thông tin chi tiết
Thông số tham khảo theo nhà sản xuất.
CAMERA NHẬN DẠNG KHỔ LỚN
Máy được thiết kế chuyên dùng để cắt nhiều loại vật liệu mềm, đặc biệt phù hợp với ngành may mặc và dệt may, như quần áo thể thao in kỹ thuật số, khẩn trùm đầu, vải mềm và các vật liệu tương tự.
Thiết bị có khả năng cắt chính xác các vật liệu móng, mềm với tốc độ cao mang lại năng suất vượt trội, độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định.
Ngoài ra, máy được trang bị hệ thống camera nhận dạng thông minh, cho phép định vị và cắt theo hình ảnh in với độ chính xác định vị cực cao.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hệ thống truyền động thanh ráng bánh răng: Hai trục XY sử dụng hệ thống thanh răng – bánh răng kết hợp động cơ servo toàn phần, giúp chuyển động ổn định và đạt độ chính xác сaо.
- Carrera công nghiệp độ phân giải cao. Kết hợp cùng phần mềm xử lý hình ảnh khổ lớn do KASU phát triển, giúp định vị chính xác và cắt nhanh theo hình in.
- Hai đầu cắt laser – Hai thanh dẫn hướng: Trang bị 2 đầu laser CO, công suất 200W, tốc độ cắt lên đến 3000 mm/s, nâng cao đáng kể năng suất sản xuất.
- Hệ tiếng cấp liệu và thu liệu tự động: Bàn cấp liệu tự động giúp vận hành đơn giản, tiết kiệm thời gian và giảm nhân công.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Số lượng đầu laser | 2 đầu cắt |
|---|---|
| Tốc độ cắt | 0 - 3600mm/s |
| Loại laser | Ống laser CO₂ kín |
| Độ chính xác lặp lại | ≤ ±0.01mm |
| Công suất laser | 200W |
| Nguồn điện | AC220V ±5% / 50-60Hz |
| Bàn làm việc | Băng tải cấp liệu tự động |
| Công suất máy | 2000W |
| Hệ thống truyền động | Động cơ servo toàn phần và thanh răng - bánh răng |
| Định dạng hỗ trợ | AI/ BMP/ PLT/ DXF |
| Hệ thống làm mát | Bộ làm lạnh nước |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ 0 - 45°C |
| Độ chính xác nhận dạng | ± 0.75mm |
| Độ ẩm | 5% - 95% (không ngưng tụ) |
| Model | Khổ cắt | Trọng lượng máy | Kích thước máy |
|---|---|---|---|
| KD1822-SY-G | 1800*2000mm | 1500Kg | 3100*2420*2780mm |
| KD1830-SY-G | 1800*2800mm | 1800Kg | 4050*2420*2780mm |




