
Thông tin chi tiết
Thông số tham khảo theo nhà sản xuất.
ƯU ĐIỂM
- 24 Đầu Phun Epson i3200 A1Đặt so le mang lại năng suất cao & chất lượng in cao. Tấm gắn đầu được thiết kế độc đáo để thiết lập và hiệu chỉnh nhanh chóng.
- Công Nghệ Chuyển Đổi Hạt Mực Của GongZhengMang lại tông màu hoàn hảo, độ dốc mượt hơn, văn bản sắc nét và chi tiết phức tạp không làm giảm tốc độ.
- Hệ Thống Đóng Và Lau Tự ĐộngThiết kế tốt với gạt mực nghiêng đặc biệt giúp tiết kiệm thời gian bảo trì đầu và kéo dài tuổi thọ đầu tối đa.
- Hệ Thống Xử Lý Công Nghiệp MyriameterXử lý hạng nặng công nghiệp với cuộn cao su có thể co giãn độc đáo, đảm bảo việc tháo và cuộn lại chính xác cho đường kính đến 10000m, hoàn toàn vừa vặn cho giấy cuộn trọng lượng thấp và giấy cuộn lớn.
- Con Lăn Cao Su & Động Cơ Tuyến Tính Từ TínhCon lăn cao su đảm bảo giấy in không bị nhăn và chính xác. Hệ thống động cơ tuyến tính từ tính và lưới kim loại cho độ ồn thấp và in chính xác.
- Hệ Thống Cấp Mực LớnHệ thống cung cấp mực với bình mực lớn 25L cho phép in ra khối lượng lớn và tốc độ cao, giảm thời gian bổ sung mực và thời gian hoạt động không cần giám sát trong thời gian dài.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | Apsaras G9 |
|---|---|
| Đầu Phun | 24 đầu phun Epson – i3200 A1 |
| Loại Mực | Mực CN nồng độ cao GS được chứng nhận bởi OEKO TEX với “ECO PASSPORT” |
| Chế Độ Màu Sắc | K.C.Y.M |
| Hệ thống cấp mực | Hệ Thống Cung Cấp Mực Số Lượng Lớn Với Hộp Mực 25L |
| Khổ in | Lên đến 1950mm |
| Loại chất liệu | Giấy in chuyển nhiệt (in được giấy 30 – 100g) |
| Cấp chất liệu | Trục đẩy chất liệu 10000m; Trục thu chất liệu: 3000m |
| Đường kính lõi trục | Lên đến 1000mm |
| Hệ thống dàn sấy | 4xIR Dryers |
| Tốc Độ In | In thường; 300 x 1200dpi; 1115m²/h Sản Xuất; 360 x 1200 dpi; 967m²/h In Độ Nét Cao; 300 x 2400 dpi; 573m²/h In Hình Ảnh; 360 x 2400 dpi; 485m²/h |
| Cổng truyền dữ liệu | External, Ethernet, Internal, Fiber Optical |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 18⁰C – 30⁰C – Độ Ẩm 35 – 65% |
| Phần mềm | Ergosoft + GZ Printer Manager |
| Nguồn điện | Nguồn đơn, 50Hz/AC 220V ± 10%, 35A (Máy in) + 72A (IR Dryer) |
| Kích thước đóng thùng, lắp đặt | LxWxH (mm): 4630*1530*2265 (Máy in); 2770*1300*1370(Cấp liệu)/ 4479*2912*2007 |
| Trọng lượng máy | 2450kgs/2150kgs (Máy in); 830kgs/680kgs (Cấp liệu) |




